Bản dịch của từ Teva trong tiếng Việt

Teva

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teva(Noun)

tˈeivə
tˈeivə
01

Khái niệm pháp lý về một phần đất tư nhân được bao quanh bởi ranh giới rõ ràng mà người khác không được xâm phạm hay lấn chiếm.

The legal concept of a private property surrounded by a boundary that cannot be encroached upon.

私人财产的边界不可侵犯的法律概念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh