Bản dịch của từ Text story trong tiếng Việt

Text story

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Text story(Noun)

tˈɛkst stˈɔːri
ˈtɛkst ˈstɔri
01

Một bản tường thuật về những sự kiện liên kết lại với nhau.

A written account of connected events a narrative

Ví dụ
02

Một chuỗi các sự kiện hoặc trải nghiệm

A sequence of events or experiences

Ví dụ
03

Thông điệp hoặc ý nghĩa sâu xa của một câu chuyện.

The underlying message or meaning of a narrative

Ví dụ