Bản dịch của từ Textile item trong tiếng Việt

Textile item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Textile item(Noun)

tˈɛkstaɪl ˈaɪtəm
ˈtɛkˌstaɪɫ ˈaɪˌtɛm
01

Một mảnh vải hoặc vải thường được làm từ sợi, dùng để sản xuất quần áo, bọc nội thất và các mặt hàng khác.

A piece of fabric or material is usually made from fibers and used in making clothes, upholstery, and other products.

这是一种由纤维制成的布料,常用于制作衣服、软垫以及其他用品。

Ví dụ
02

Một bài viết hoặc vật thể được làm từ vải hoặc các chất liệu dệt may khác

An article or object made from fabric or other woven materials.

一篇文章或一个物品是用布料或其他纺织材料制成的。

Ví dụ
03

Một sản phẩm được chế tạo từ sợi để dùng trong nhiều mục đích khác nhau

A product made or produced from fiber for various applications.

一种由纤维制成、用于各种用途的产品或制造品

Ví dụ