Anh - Việt

Bản dịch của từ Thanks a million trong tiếng Việt

thanks a million

Interjection

thanks a million (Interjection)

/θˈæŋks ə mˈɪljən/
/θˈæŋks ə mˈɪljən/
AI

Nghĩa 01

Một biểu hiện của lòng biết ơn nhấn mạnh một lượng lớn cảm ơn.

An expression of gratitude that emphasizes a large amount of thanks.

Ví dụ
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp tôi với dự án xã hội, Sarah!Thanks a million for helping me with my social project, Sarah!
Tôi không nghĩ rằng tôi đã cảm ơn anh ấy rất nhiều vì sự hỗ trợ.I don't think I thanked him a million for his support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được sử dụng để thể hiện lòng biết ơn mạnh mẽ đối với một ân huệ hoặc sự trợ giúp.

Used to express strong gratitude for a favor or assistance.

Ví dụ
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi chuẩn bị cho IELTS, Sarah!Thanks a million for helping me with my IELTS preparation, Sarah!
Tôi không nghĩ cô ấy hiểu tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của cô ấy đến mức nào.I don't think she understands how much I appreciate her help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thường được sử dụng để truyền đạt sự trân trọng sâu sắc một cách thân mật.

Commonly used to convey deep appreciation in a casual manner.

Ví dụ
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp tôi chuẩn bị cho IELTS.Thanks a million for helping me with my IELTS preparation.
Tôi không nghĩ cô ấy cần cảm ơn rất nhiều vì sự hỗ trợ.I don't think she needs thanks a million for her support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích rất lớn đối với ai đó.

Used to express very strong gratitude or appreciation

Ví dụ
“Cảm ơn bạn rất nhiều,” Linh nói với các tình nguyện viên cộng đồng.“Thanks a million,” Linh told the community volunteers.
“Cảm ơn bạn rất nhiều,” nhưng tôi không cần thêm một bản khảo sát cộng đồng.“Thanks a million,” but I do not need another community survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh