thanks a million
thanks a million (Interjection)
Nghĩa 01
Một biểu hiện của lòng biết ơn nhấn mạnh một lượng lớn cảm ơn.
An expression of gratitude that emphasizes a large amount of thanks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được sử dụng để thể hiện lòng biết ơn mạnh mẽ đối với một ân huệ hoặc sự trợ giúp.
Used to express strong gratitude for a favor or assistance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích rất lớn đối với ai đó.
Used to express very strong gratitude or appreciation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "thanks a million" là một cách diễn đạt cảm ơn mang tính trang trọng và hàm chứa sự chân thành, thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Cách diễn đạt này thể hiện lòng biết ơn lớn lao hơn so với câu cảm ơn thông thường. Trong ngữ cảnh giao tiếp, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ về cách dùng, nhưng "thanks a bunch" có thể được coi là biểu hiện tương đương trong tiếng Anh Anh. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật và có thể không phù hợp trong văn phong chính thức.