Bản dịch của từ The beyond trong tiếng Việt

The beyond

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The beyond(Adverb)

θˈeɪnbˌɔd
θˈeɪnbˌɔd
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái vượt ra ngoài giới hạn, ranh giới hoặc phạm vi nào đó; vào một nơi hoặc trạng thái phía bên ngoài vùng cho phép hoặc hiểu được.

Into or to a place or state outside bounds.

超出界限的地方或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The beyond(Noun)

θˈeɪnbˌɔd
θˈeɪnbˌɔd
01

“The beyond” chỉ những điều tồn tại hoặc xảy ra vượt ra ngoài kinh nghiệm tự nhiên hoặc khả năng hiểu biết của con người — ví dụ thế giới siêu nhiên, cõi khác, hoặc đời sau.

Something that exists or happens beyond natural or human experience.

超自然的事物或经历

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh