Bản dịch của từ The brine trong tiếng Việt

The brine

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The brine(Noun)

ði bɹaɪn
ði bɹaɪn
01

Nước có nồng độ muối rất cao; nước mặn đậm đặc (thường là nước muối dùng trong bảo quản, chế biến thực phẩm hoặc dung dịch nước muối tự nhiên).

Water strongly impregnated with common salt.

浓盐水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The brine(Phrase)

ði bɹaɪn
ði bɹaɪn
01

Ở trong hoàn cảnh khó khăn hoặc bị thử thách; gặp rắc rối, chịu tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kiên nhẫn

In a difficult or demanding situation.

处于困境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh