Bản dịch của từ The context trong tiếng Việt

The context

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The context(Noun)

tʰˈiː kˈɒntɛkst
ˈθi ˈkɑnˌtɛkst
01

Hoàn cảnh hoặc bối cảnh xung quanh một sự kiện hoặc tình huống cụ thể

The circumstances or background surrounding a specific event or situation.

事件或情境发生的背景和环境

Ví dụ
02

Môi trường hoặc bối cảnh mà thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra

The environment or setting in which something exists or takes place.

某事发生或存在的环境或背景

Ví dụ
03

Một cụm từ hoặc câu thể hiện bối cảnh nơi diễn ra lời nói hoặc hành động đó.

A phrase or statement that clearly states the situation in which the words or actions occur.

用来描述话语或行为发生的具体场景或情境的短语或陈述

Ví dụ