Bản dịch của từ The establishment trong tiếng Việt
The establishment

The establishment(Phrase)
Một tổ chức, cơ quan hoặc nhóm được thành lập để thực hiện một mục đích nhất định hoặc tham gia vào một loại công việc cụ thể (ví dụ: cơ quan chính phủ, doanh nghiệp, viện nghiên cứu).
A group or organization that has a particular purpose or that is involved in a particular type of work.
一个具有特定目的或参与特定工作的组织。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The establishment(Noun Countable)
Một doanh nghiệp hoặc tổ chức, hoặc nơi mà doanh nghiệp/ tổ chức đó hoạt động (ví dụ: cửa hàng, công ty, cơ sở kinh doanh).
A business or other organization or the place where an organization operates.
企业或组织的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Establishment" là một danh từ có nghĩa chung là sự thành lập hoặc tổ chức nào đó, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hay chính trị. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ các tổ chức hay hệ thống có quyền lực, như chính phủ hay giới tinh hoa. Phiên bản British English và American English đều sử dụng "establishment" trong cùng một ngữ cảnh nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và cách sử dụng ở những ngữ cảnh cụ thể, như trong các luận án học thuật hay phương tiện truyền thông.
Từ "establishment" có nguồn gốc từ động từ Latin "stabilire", nghĩa là "thiết lập" hoặc "vững chải". Từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ "establir" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ban đầu, "establishment" chỉ việc thiết lập một thực thể hay tổ chức nào đó. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ hệ thống, cấu trúc hoặc tổ chức có quyền lực, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị và xã hội.
Danh từ "the establishment" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong khía cạnh viết và nghe. Từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức, thể chế chính trị hoặc xã hội có quyền lực. Trong các tình huống phổ biến, "the establishment" xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội và bất công. Sự phổ biến của từ này không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh học thuật mà còn hiện hữu trong truyền thông, văn hóa và các cuộc tranh luận công cộng.
"Establishment" là một danh từ có nghĩa chung là sự thành lập hoặc tổ chức nào đó, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hay chính trị. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ các tổ chức hay hệ thống có quyền lực, như chính phủ hay giới tinh hoa. Phiên bản British English và American English đều sử dụng "establishment" trong cùng một ngữ cảnh nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và cách sử dụng ở những ngữ cảnh cụ thể, như trong các luận án học thuật hay phương tiện truyền thông.
Từ "establishment" có nguồn gốc từ động từ Latin "stabilire", nghĩa là "thiết lập" hoặc "vững chải". Từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ "establir" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ban đầu, "establishment" chỉ việc thiết lập một thực thể hay tổ chức nào đó. Ngày nay, từ này được sử dụng để chỉ hệ thống, cấu trúc hoặc tổ chức có quyền lực, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị và xã hội.
Danh từ "the establishment" thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong khía cạnh viết và nghe. Từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức, thể chế chính trị hoặc xã hội có quyền lực. Trong các tình huống phổ biến, "the establishment" xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội và bất công. Sự phổ biến của từ này không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh học thuật mà còn hiện hữu trong truyền thông, văn hóa và các cuộc tranh luận công cộng.
