Bản dịch của từ The high achievers trong tiếng Việt
The high achievers
Noun [U/C]

The high achievers(Noun)
tʰˈiː hˈaɪ ɐtʃˈiːvəz
ˈθi ˈhaɪ ˈeɪˈtʃivɝz
Ví dụ
02
Một người đạt thành tích cao hoặc thành tựu lớn trong lĩnh vực nào đó
Someone who achieves success or high accomplishments in a specific field.
在某个领域取得杰出成就或高度成功的人
Ví dụ
03
Những người đạt được mục tiêu lớn hoặc sự công nhận trong sự nghiệp hoặc học tập của họ
People who achieve significant goals or gain recognition in their careers or studies.
在事业或学业中取得重大成就或荣誉的人
Ví dụ
