Bản dịch của từ The last list trong tiếng Việt

The last list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The last list(Noun)

tʰˈiː lˈɑːst lˈɪst
ˈθi ˈɫæst ˈɫɪst
01

Yếu tố hoặc phần cuối cùng trong một chuỗi hoặc dãy.

The final element or part of a series or sequence

Ví dụ
02

Một nhóm các mục hoặc người được liệt kê hoặc phân loại

A group of items or people enumerated or categorized

Ví dụ
03

Trong một cuộc thi, danh sách cuối cùng của người tham gia hoặc kết quả.

In a competition the final list of participants or results

Ví dụ