Bản dịch của từ The last list trong tiếng Việt
The last list
Noun [U/C]

The last list(Noun)
tʰˈiː lˈɑːst lˈɪst
ˈθi ˈɫæst ˈɫɪst
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong một cuộc thi, danh sách cuối cùng của người tham gia hoặc kết quả.
In a competition the final list of participants or results
Ví dụ
