Bản dịch của từ The line trong tiếng Việt

The line

Noun [U/C] Preposition Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The line(Noun)

ði laɪn
ði laɪn
01

Một chuỗi các người hoặc vật nối tiếp nhau theo một đường thẳng hoặc theo trật tự liên tiếp (ví dụ: hàng người, dây chuyền sản xuất, đường dây liên lạc).

A connected series of persons or things.

一系列连接的事物或人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The line(Preposition)

ði laɪn
ði laɪn
01

Giới từ

Used to specify the item involved in an action transaction or relation.

用于指定参与行动、交易或关系的项目。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The line(Phrase)

ði laɪn
ði laɪn
01

Một dãy người hoặc vật xếp thành hàng (theo hàng, nối tiếp nhau)

A series of people or things arranged in a row.

一系列排成行的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh