Bản dịch của từ The masses trong tiếng Việt

The masses

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The masses(Noun Countable)

ðə mˈæsəz
ðə mˈæsəz
01

Một số lượng lớn người tụ tập hoặc có mặt cùng nhau (thường nói chung về công chúng hoặc đám đông).

A large number of people gathered together.

一大群人聚集在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The masses(Noun)

ðə mˈæsəz
ðə mˈæsəz
01

Những người bình thường, đông đảo công chúng hoặc quần chúng khi được xem như một nhóm chung (không phải những người quyền lực hay tinh hoa).

Ordinary people especially when considered as a group.

大众

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh