Bản dịch của từ The nod trong tiếng Việt

The nod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The nod(Noun)

θˈɛnəd
θˈɛnəd
01

Một cử chỉ gật đầu bằng đầu để bày tỏ sự đồng ý, tán thành hoặc xác nhận; hành động nghiêng hoặc đưa đầu lên xuống như dấu hiệu thừa nhận.

A gesture of approval or acknowledgment made by raising or tilting ones head.

点头表示同意或确认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh