Bản dịch của từ The-nude trong tiếng Việt

The-nude

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The-nude (Adjective)

θˈɛnəd
θˈɛnəd
01

Chỉ trạng thái không mặc quần áo; trần truồng, lõa thể, không che đậy.

Bare unclothed or naked.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

The-nude (Noun)

θˈɛnəd
θˈɛnəd
01

Bức tranh, tượng, bức ảnh hoặc bản vẽ mô tả cơ thể người khỏa thân (không mặc quần áo), thường được xem như một thể loại nghệ thuật.

A painting sculpture photograph or drawing of the naked human figure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh