Bản dịch của từ The pet trong tiếng Việt

The pet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The pet(Noun)

ðə pˈɛt
ðə pˈɛt
01

Một người được đối xử đặc biệt, được ưu ái hơn những người khác — ví dụ là người thân trong gia đình được yêu thương, chiều chuộng hoặc được gọi là 'được sủng ái' hay 'con cưng'.

A person treated with special favor kindness or said he is someones favorite or specially loved family member.

宠儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh