Bản dịch của từ The pulpit trong tiếng Việt

The pulpit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The pulpit(Noun)

ˈθɛˈpəl.pɪt
ˈθɛˈpəl.pɪt
01

Một bục nâng cao trong nhà thờ (thường có bậc lên) nơi linh mục, mục sư đứng khi chủ trì buổi lễ hoặc giảng đạo.

A raised platform in a church usually with steps leading up to it where the priest or minister stands when leading a church service.

教堂的讲坛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh