Bản dịch của từ The status trong tiếng Việt
The status
Noun [U/C]

The status(Noun)
tʰˈiː stˈeɪtəs
ˈθi ˈsteɪtəs
Ví dụ
03
Một tình huống hoặc trạng thái trong một khoảng thời gian nhất định.
A situation or condition at a particular time
Ví dụ
The status

Một tình huống hoặc trạng thái trong một khoảng thời gian nhất định.
A situation or condition at a particular time