Bản dịch của từ The tale is dragging trong tiếng Việt

The tale is dragging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The tale is dragging(Verb)

tʰˈiː tˈeɪl ˈɪs drˈæɡɪŋ
ˈθi ˈteɪɫ ˈɪs ˈdræɡɪŋ
01

Kéo lê hoặc kéo gần thứ gì đó trên mặt đất

Drag or pull something along the ground

把某样东西拖到地上

Ví dụ
02

Chịu đựng hoặc tiếp tục một cách chậm chạp, nhàm chán

Endure or carry on slowly and reluctantly.

忍受下去或者继续变得迟缓或疲惫不堪。

Ví dụ
03

Kéo dài thời gian để trì hoãn

Stretch out the time

及时采取措施以延长时间

Ví dụ