Bản dịch của từ Their goods trong tiếng Việt

Their goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Their goods(Noun)

tˈeə ɡˈʊdz
ˈθɪr ˈɡʊdz
01

Vật dụng cá nhân hoặc tài sản của một người.

The personal belongings or possessions of a person

Ví dụ
02

Hàng hóa hoặc vật liệu để bán

Materials or merchandise for sale

Ví dụ
03

Các mặt hàng vật lý được sản xuất, mua bán.

Physical items that are produced bought or sold

Ví dụ