Bản dịch của từ Theoretical meeting trong tiếng Việt

Theoretical meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theoretical meeting(Phrase)

θiərˈɛtɪkəl mˈiːtɪŋ
ˌθiɝˈɛtɪkəɫ ˈmitɪŋ
01

Một hội thảo hoặc hội nghị tập trung vào các chủ đề lý thuyết

A conference or seminar focused on theoretical topics

Ví dụ
02

Một buổi tụ họp của mọi người để thảo luận về các khái niệm và ý tưởng liên quan đến lý thuyết hoặc khung lý thuyết

A gathering of people to discuss concepts and ideas related to theory or theoretical frameworks

Ví dụ
03

Một hội nghị nhằm thúc đẩy các cuộc thảo luận lý thuyết

An assembly aimed at advancing theoretical discussions

Ví dụ