thickened
thickened (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thickened (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thicken |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thickened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thickened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thickens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thickening |
thickened (Adjective)
Nghĩa 01 · Đã trở nên dày hơn hoặc đã được làm cho dày hơn (về bề dày, độ sánh hoặc mật độ). Dùng cho chất lỏng trở nên đặc hơn, vật liệu dày hơn hoặc bề mặt dày lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thickened" là động từ quá khứ phân từ của từ "thicken", chỉ quá trình tăng độ dày hoặc độ đặc của một chất lỏng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh ẩm thực và hóa học. Ở tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "thickened" được sử dụng giống nhau về hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong môi trường sử dụng, do thói quen và phương pháp chế biến ẩm thực khác nhau.