thickener
NounNoun Countable
thickener (Noun)
/ɵˈɪkənɚ/
/ɵˈɪkənəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hàng sử dụng chất làm đặc để cải thiện kết cấu và hương vị súp.Many restaurants use thickener to improve soup texture and flavor.
Không phải tất cả đầu bếp đều thích sử dụng chất làm đặc trong phương pháp nấu ăn.Not all chefs prefer using thickener in their cooking methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thickener (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thickener | thickeners |
thickener (Noun Countable)
/ɵˈɪkənɚ/
/ɵˈɪkənəɹ/
AI
Ví dụ
Bột ngô là một chất làm đặc phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn.Cornstarch is a common thickener used in many social recipes.
Nhiều người không biết chất làm đặc là gì trong nấu ăn.Many people do not know what a thickener is in cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thickener" trong tiếng Anh chỉ một chất hoặc hợp chất được sử dụng để tăng độ đặc hoặc độ nhớt của một chất lỏng. Trong nấu ăn, các chất làm đặc như bột ngô hoặc gelatin thường được sử dụng để cải thiện kết cấu của món ăn. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "thickener" với nghĩa giống nhau, không có sự khác biệt lớn về phát âm, hình thức viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, ở Anh, "thickener" có thể thường được liên kết với món ăn truyền thống hơn.