Anh - Việt

Bản dịch của từ Thickener trong tiếng Việt

thickener

NounNoun Countable

thickener (Noun)

/ɵˈɪkənɚ/
/ɵˈɪkənəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Chất được thêm vào chất lỏng để làm cho chất lỏng ấy sánh hơn, đặc hơn.

Chất được thêm vào chất lỏng để làm cho chất lỏng ấy sánh hơn, đặc hơn.

A substance added to liquid to make it thicker.

Ví dụ
Nhiều nhà hàng sử dụng chất làm đặc để cải thiện kết cấu và hương vị súp.Many restaurants use thickener to improve soup texture and flavor.
Không phải tất cả đầu bếp đều thích sử dụng chất làm đặc trong phương pháp nấu ăn.Not all chefs prefer using thickener in their cooking methods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của thickener (Noun)

SingularPlural

thickener

thickeners

thickener (Noun Countable)

/ɵˈɪkənɚ/
/ɵˈɪkənəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật được dùng để làm đặc (làm cho chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên sệt hơn).

Người hoặc vật được dùng để làm đặc (làm cho chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên sệt hơn).

A person or thing that thickens something.

Ví dụ
Bột ngô là một chất làm đặc phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn.Cornstarch is a common thickener used in many social recipes.
Nhiều người không biết chất làm đặc là gì trong nấu ăn.Many people do not know what a thickener is in cooking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh