Bản dịch của từ Thickener trong tiếng Việt

Thickener

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thickener(Noun)

ɵˈɪkənɚ
ɵˈɪkənəɹ
01

Chất được thêm vào chất lỏng để làm cho chất lỏng ấy sánh hơn, đặc hơn.

A substance added to liquid to make it thicker.

增稠剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Thickener (Noun)

SingularPlural

Thickener

Thickeners

Thickener(Noun Countable)

ɵˈɪkənɚ
ɵˈɪkənəɹ
01

Người hoặc vật được dùng để làm đặc (làm cho chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên sệt hơn).

A person or thing that thickens something.

使物体变稠的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ