Bản dịch của từ Think highly trong tiếng Việt

Think highly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Think highly(Verb)

θˈɪŋk hˈaɪli
θˈɪŋk hˈaɪli
01

Tôn kính ai đó hoặc điều gì đó với sự kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc

To hold someone or something in high esteem or admiration

对某人或某事怀有极大的尊重或钦佩之情

Ví dụ
02

Có thiện cảm hoặc đánh giá tích cực về ai đó hoặc điều gì đó

Have a positive opinion of someone or something

对某人或某事持积极看法

Ví dụ
03

Đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó

To highly appreciate the value or quality of someone or something.

欣赏某人或某事的价值或品质

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh