Bản dịch của từ Think highly trong tiếng Việt
Think highly

Think highly(Verb)
Tôn kính ai đó hoặc điều gì đó với sự kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc
To hold someone or something in high esteem or admiration
对某人或某事怀有极大的尊重或钦佩之情
Đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của ai đó hoặc cái gì đó
To highly appreciate the value or quality of someone or something.
欣赏某人或某事的价值或品质
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "think highly" có nghĩa là đánh giá cao hoặc tôn trọng một ai đó hoặc một điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc sự tin tưởng. Phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh về cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ này trong các tình huống thân mật hơn, trong khi người Anh có thể sử dụng nó trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Cụm từ "think highly" có nghĩa là đánh giá cao hoặc tôn trọng một ai đó hoặc một điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc sự tin tưởng. Phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh về cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ này trong các tình huống thân mật hơn, trong khi người Anh có thể sử dụng nó trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
