Bản dịch của từ Thinker trong tiếng Việt
Thinker

Thinker (Noun)
Người thường suy nghĩ sâu, hay trầm ngâm, dành nhiều thời gian để suy tư, cân nhắc hoặc thiền định.
One who spends time thinking contemplating or meditating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người suy nghĩ sâu sắc, thường là một trí thức như triết gia hoặc nhà thần học; người chuyên nghiên cứu và đưa ra ý tưởng, lý thuyết về các vấn đề tư tưởng.
An intellectual such as a philosopher or theologian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thinker" là danh từ chỉ người có khả năng suy nghĩ, phân tích và lý luận sâu sắc, thường liên quan đến các lĩnh vực tư tưởng, triết học hoặc khoa học. Trong tiếng Anh, "thinker" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, các nhà tư tưởng (thinkers) tại Anh có thể thường nhấn mạnh hơn về triết lý và chính trị, trong khi tại Mỹ, sự tập trung có thể nhiều hơn vào đổi mới và nghiên cứu khoa học.
Họ từ
"Thinker" là danh từ chỉ người có khả năng suy nghĩ, phân tích và lý luận sâu sắc, thường liên quan đến các lĩnh vực tư tưởng, triết học hoặc khoa học. Trong tiếng Anh, "thinker" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, các nhà tư tưởng (thinkers) tại Anh có thể thường nhấn mạnh hơn về triết lý và chính trị, trong khi tại Mỹ, sự tập trung có thể nhiều hơn vào đổi mới và nghiên cứu khoa học.
