Anh - Việt
thinkers
Noun
thinkers (Noun)
/θˈɪŋkəz/
/ˈθɪŋkɝz/
AI
Nghĩa 01
Những người được xem xét vì những đóng góp trí tuệ hoặc ý tưởng của họ
Persons considered for their intellectual contributions or ideas
Ví dụ
Những nhà tư tưởng xã hội như Amartya Sen ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận IELTS về nghèo đói và công lý.Social thinkers like Amartya Sen influence IELTS debates about poverty and justice.
Những nhà tư tưởng xã hội không bị bỏ qua trong các bài luận về bất bình đẳng và phúc lợi công cộng.Social thinkers are not ignored in essays about inequality and public welfare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những cá nhân tham gia vào quá trình suy nghĩ hoặc chiêm nghiệm
Individuals engaged in the process of thought or contemplation
Ví dụ
Những nhà tư tưởng xã hội như Jane Addams đã ủng hộ các chương trình cộng đồng ở Chicago.Social thinkers like Jane Addams supported community programs in Chicago.
Nhiều nhà tư tưởng xã hội không bỏ qua số liệu về nghèo đói trong nghiên cứu.Many social thinkers do not ignore poverty statistics in research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Những người suy nghĩ sâu sắc về các chủ đề đặc biệt là các vấn đề triết học hoặc trí tuệ
People who think deeply about subjects especially philosophical or intellectual matters
Ví dụ
Những nhà tư tưởng xã hội như Amartya Sen nghiên cứu nghèo đói ảnh hưởng thế nào đến tự do của con người.Social thinkers like Amartya Sen study how poverty affects human freedom.
Các nhà tư tưởng xã hội không xem GDP là thước đo duy nhất của tiến bộ.Social thinkers do not view GDP as progress's only measure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa