Bản dịch của từ This afternoon trong tiếng Việt

This afternoon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

This afternoon(Phrase)

tˈɪs ˈɑːftənˌuːn
ˈθɪs ˈɑftɝˌnun
01

Buổi chiều

The part of the day from noon to evening

下午

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian trong cùng một ngày, thường là ngày làm việc

A period of time on the same day typically a workday

通常指在同一天内的某段时间,一般是工作日。

Ví dụ
03

Thời gian sau buổi trưa

The time after noon

下午之后的时间

Ví dụ