Bản dịch của từ Thobe trong tiếng Việt
Thobe

Thobe (Noun)
Một chiếc áo choàng dài đến mắt cá chân, tay dài, thường do nam giới Ả Rập mặc và truyền thống cũng do phụ nữ Palestine mặc.
An anklelength robe with long sleeves worn by some Arab men and traditionally by Palestinian women.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thobe, còn được gọi là thobe hoặc kandura, là trang phục truyền thống của nam giới tại các quốc gia Ả Rập. Thông thường, thobe có dáng dài, thường chạm mắt cá chân và được may từ chất liệu vải nhẹ, thích hợp với khí hậu nóng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa phiên bản Anh và Mỹ trong nghĩa và sử dụng, nhưng thobe thường được nhắc đến trong ngữ cảnh văn hóa Ả Rập. Trang phục này biểu thị sự tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương.
Thobe, còn được gọi là thobe hoặc kandura, là trang phục truyền thống của nam giới tại các quốc gia Ả Rập. Thông thường, thobe có dáng dài, thường chạm mắt cá chân và được may từ chất liệu vải nhẹ, thích hợp với khí hậu nóng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa phiên bản Anh và Mỹ trong nghĩa và sử dụng, nhưng thobe thường được nhắc đến trong ngữ cảnh văn hóa Ả Rập. Trang phục này biểu thị sự tôn trọng văn hóa và phong tục địa phương.
