Bản dịch của từ Thoroughly discontent trong tiếng Việt
Thoroughly discontent
Adjective

Thoroughly discontent(Adjective)
θˈɔːrəfli dɪskˈɒntənt
ˈθɝoʊɫi dɪˈskɑntənt
01
Biểu lộ sự không hài lòng hoặc thất vọng trầm trọng
Expressing extreme dissatisfaction or disappointment.
表达极度的不满或失望
Ví dụ
02
Thể hiện cảm giác không hài lòng hoặc bất mãn chung chung
Express a general sense of dissatisfaction or discontent.
表达一种普遍的不满或不快之感
Ví dụ
03
Không hài lòng hoặc không vui vẻ với điều gì đó
Completely dissatisfied or unhappy, not pleased with something.
完全不满或不高兴,对某事不满意
Ví dụ
