Bản dịch của từ Through the mill trong tiếng Việt

Through the mill

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Through the mill(Idiom)

01

Phải trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc thử thách

Going through a tough or challenging experience

经历一段艰难或具有挑战性的时光

Ví dụ
02

Bị áp lực hoặc chỉ trích nặng nề

Being harshly treated or criticized

受到苛刻的对待或批评。

Ví dụ
03

Được thử hoặc kiểm tra

Been checked or tested.

待测试或试用

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh