Bản dịch của từ Throwing further trong tiếng Việt
Throwing further
Phrase

Throwing further(Phrase)
θrˈəʊɪŋ fˈɜːðɐ
ˈθroʊɪŋ ˈfɝðɝ
Ví dụ
03
Tiếp tục ném hoặc ném lại
To continue to throw or to throw again
Ví dụ
Throwing further

Tiếp tục ném hoặc ném lại
To continue to throw or to throw again