Bản dịch của từ Throwing further trong tiếng Việt

Throwing further

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throwing further(Phrase)

θrˈəʊɪŋ fˈɜːðɐ
ˈθroʊɪŋ ˈfɝðɝ
01

Mở rộng hành động ném

To extend the act of throwing

Ví dụ
02

Ném một cái gì đó ra xa hơn trước hoặc tại một khoảng cách lớn hơn để tăng khoảng cách ném.

To throw something farther away than before or at a greater distance to increase the distance of a throw

Ví dụ
03

Tiếp tục ném hoặc ném lại

To continue to throw or to throw again

Ví dụ