Bản dịch của từ Thymidine trong tiếng Việt
Thymidine

Thymidine(Noun)
Một nucleoside tinh thể có trong DNA, bao gồm thymine liên kết với deoxyribose.
A crystalline nucleoside present in DNA consisting of thymine linked to deoxyribose.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thymidine là một nucleosid, bao gồm base nitrogen pyrimidine thymine và đường pentose deoxyribose. Nó đóng vai trò quan trọng trong sinh tổng hợp ADN, là thành phần cấu tạo của DNA. Thymidine có thể được chia thành hai dạng: thymidine tự do và thymidine phosphoryl hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực sinh học phân tử, thuật ngữ này thường được nhấn mạnh trong ngữ cảnh nghiên cứu và điều trị bệnh.
Thymidine là một nucleoside được hình thành từ đường deoxyribose và bazơ nitrogenous thymine. Từ gốc Latin, "thymus" (thực vật thuộc họ cỏ, tion chứa thymine) kết hợp với các gốc hóa học, cấu trúc của thymidine đã được xác định vào những năm 1930. Sự hiểu biết về thymidine giúp hình thành hiểu biết về DNA và khả năng tái tạo của tế bào. Ngày nay, thymidine còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và y học để điều trị một số bệnh ung thư.
Thymidine là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi mà từ vựng chủ yếu tập trung vào các chủ đề đời sống hàng ngày và các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khoa học, như sinh học phân tử và di truyền học, thymidine thường được nhắc đến khi bàn về DNA và sự tổng hợp nucleotid. Từ này gặp thường xuyên trong các bài báo nghiên cứu và tài liệu y học, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong cấu trúc di truyền.
Thymidine là một nucleosid, bao gồm base nitrogen pyrimidine thymine và đường pentose deoxyribose. Nó đóng vai trò quan trọng trong sinh tổng hợp ADN, là thành phần cấu tạo của DNA. Thymidine có thể được chia thành hai dạng: thymidine tự do và thymidine phosphoryl hóa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực sinh học phân tử, thuật ngữ này thường được nhấn mạnh trong ngữ cảnh nghiên cứu và điều trị bệnh.
Thymidine là một nucleoside được hình thành từ đường deoxyribose và bazơ nitrogenous thymine. Từ gốc Latin, "thymus" (thực vật thuộc họ cỏ, tion chứa thymine) kết hợp với các gốc hóa học, cấu trúc của thymidine đã được xác định vào những năm 1930. Sự hiểu biết về thymidine giúp hình thành hiểu biết về DNA và khả năng tái tạo của tế bào. Ngày nay, thymidine còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và y học để điều trị một số bệnh ung thư.
Thymidine là một từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi mà từ vựng chủ yếu tập trung vào các chủ đề đời sống hàng ngày và các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khoa học, như sinh học phân tử và di truyền học, thymidine thường được nhắc đến khi bàn về DNA và sự tổng hợp nucleotid. Từ này gặp thường xuyên trong các bài báo nghiên cứu và tài liệu y học, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong cấu trúc di truyền.
