Bản dịch của từ Thymidine trong tiếng Việt

Thymidine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thymidine(Noun)

ɵˈɪmɪdin
ɵˈɪmɪdin
01

Thymidine là một nucleoside kết tinh có trong ADN, gồm base thymine liên kết với đường deoxyribose.

A crystalline nucleoside present in DNA consisting of thymine linked to deoxyribose.

一种存在于DNA中的结晶核苷,由胸腺嘧啶和脱氧核糖组成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh