Bản dịch của từ Tight schedule trong tiếng Việt

Tight schedule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight schedule(Phrase)

tˈaɪt skˈɛdjuːl
ˈtaɪt ˈʃɛdʒuɫ
01

Kế hoạch ít hoặc không có thời gian rảnh

A plan has little or no free time.

几乎没有空闲时间的计划

Ví dụ
02

Một lịch trình giới hạn thời gian dành cho các hoạt động

A limited schedule is available for activities.

时间安排有限,不能安排太多活动。

Ví dụ
03

Lịch trình yêu cầu hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian giới hạn

A schedule demands completing the tasks within a limited timeframe.

一个时间表要求在有限的时间内完成任务。

Ví dụ