Bản dịch của từ Tightrope trong tiếng Việt

Tightrope

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tightrope(Noun)

tˈaɪtɹoʊp
tˈaɪtɹoʊp
01

Một sợi dây hoặc thanh dây thép căng ngang, treo cao trên mặt đất, mà các diễn viên xiếc đi trên đó hoặc biểu diễn các động tác giữ thăng bằng.

A rope or wire stretched tightly high above the ground on which acrobats perform feats of balancing.

高空绳索表演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tightrope(Verb)

tˈaɪtɹoʊp
tˈaɪtɹoʊp
01

Đi bộ hoặc biểu diễn trên dây (dây căng cao) — tức là di chuyển trên một sợi dây căng ở độ cao lớn, giữ thăng bằng để không ngã.

Walk or perform on a tightrope.

在高空绳索上行走或表演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ