Bản dịch của từ Time allotment trong tiếng Việt

Time allotment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time allotment(Phrase)

taɪm əlˈɑtmnt
taɪm əlˈɑtmnt
01

Hành động phân chia hoặc dành một khoảng thời gian nhất định cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể.

The action of allocating a certain amount of time to a particular activity or task.

分配时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh