Bản dịch của từ Time-honored sales practice trong tiếng Việt

Time-honored sales practice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time-honored sales practice(Phrase)

tˈaɪmhənˌɔːd sˈeɪlz prˈæktɪs
ˈtaɪmˈhɑnɝd ˈseɪɫz ˈpræktɪs
01

Một phương pháp hoặc hệ thống bán hàng đã được sử dụng từ lâu và được đánh giá cao về hiệu quả của nó

A method or system in sales has long been used and is highly respected for its effectiveness.

一种在销售领域长期使用、因其高效而受到尊重的方法或系统

Ví dụ
02

Các phương pháp bán hàng được xem là đã được thiết lập và đáng tin cậy nhờ vào việc sử dụng lâu dài.

Sales methods are considered established and reliable due to their long-term use.

被视为经过长期实践而稳定可靠的销售方式

Ví dụ
03

Các kỹ thuật bán hàng truyền thống đã chứng minh hiệu quả qua nhiều năm

Traditional sales techniques have proven their effectiveness over the years.

传统的销售技巧经过多年的验证,已被证明非常有效。

Ví dụ