Bản dịch của từ Time tested trong tiếng Việt

Time tested

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time tested(Idiom)

01

Được chứng minh qua kinh nghiệm là hiệu quả hoặc đáng tin cậy

Proven to be effective or trustworthy based on experience

经过实践证明行之有效或可靠

Ví dụ
02

Được thiết lập vững chắc hoặc được chấp nhận rộng rãi qua một thời gian dài.

Well-established or widely accepted over a long period of time.

经过长期验证或广泛认可的

Ví dụ
03

Đã đứng vững qua thời gian

Has stood the test of time

经受住时间的考验。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh