Bản dịch của từ Time tested trong tiếng Việt
Time tested

Time tested (Idiom)
Được chứng minh bằng kinh nghiệm là có hiệu quả hoặc đáng tin cậy.
Proven by experience to be effective or reliable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "time-tested" thường được sử dụng để chỉ cái gì đó đã được chứng minh qua thời gian và vẫn giữ được giá trị hoặc hiệu quả. Cụm từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được phát âm khác nhau nhẹ nhàng, do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai phương ngữ. "Time-tested" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giáo dục, kinh doanh và triết lý để nhấn mạnh sự đáng tin cậy của một phương pháp hoặc lý thuyết.
Cụm từ "time-tested" thường được sử dụng để chỉ cái gì đó đã được chứng minh qua thời gian và vẫn giữ được giá trị hoặc hiệu quả. Cụm từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được phát âm khác nhau nhẹ nhàng, do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai phương ngữ. "Time-tested" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giáo dục, kinh doanh và triết lý để nhấn mạnh sự đáng tin cậy của một phương pháp hoặc lý thuyết.
