Bản dịch của từ Time-wasters trong tiếng Việt

Time-wasters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time-wasters(Noun)

tˈaɪmwɔːstəz
ˈtaɪmˌwɔstɝz
01

Một hoạt động hoặc nhiệm vụ không hiệu quả và tốn thời gian.

An activity or task that is unproductive and takes up time

Ví dụ
02

Sử dụng thời gian không hiệu quả

An unprofitable use of time

Ví dụ
03

Một người hoặc vật làm lãng phí thời gian.

A person or thing that wastes time

Ví dụ