Bản dịch của từ Timely content trong tiếng Việt

Timely content

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timely content(Phrase)

tˈaɪmli kˈɒntənt
ˈtaɪmɫi ˈkɑntənt
01

Được giao hoặc sản xuất đúng hạn

Delivered or produced in a timely manner

Ví dụ
02

Xảy ra vào thời điểm thích hợp hoặc thuận lợi

Occurring at a suitable or opportune time

Ví dụ
03

Diễn ra đúng lúc

Happening at the right moment

Ví dụ