Bản dịch của từ Tinder trong tiếng Việt

Tinder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinder (Noun)

tˈɪndɚ
tˈɪndəɹ
01

Vật liệu khô, dễ bắt lửa (như mảnh gỗ nhỏ, giấy, rơm) dùng để nhóm hoặc châm lửa khi đốt lửa.

Dry, flammable material, such as wood or paper, used for lighting a fire.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh