Bản dịch của từ Tinea trong tiếng Việt

Tinea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinea(Noun)

tˈɪniə
tˈɪniə
01

Tinea là một thuật ngữ y khoa chỉ nhiễm nấm ở da, thường gọi chung là bệnh lác hoặc bệnh lang ben dạng vòng (ringworm) — biểu hiện bằng các mảng da đỏ, ngứa, có viền rõ ràng.

Pathology A fungal infection of the skin known generally as ringworm.

皮肤真菌感染,通常称为癣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh