Anh - Việt

Bản dịch của từ Tinea trong tiếng Việt

tinea

Noun

tinea (Noun)

/tˈɪniə/
/tˈɪniə/
AI

Nghĩa 01 · Tinea là một thuật ngữ y khoa chỉ nhiễm nấm ở da, thường gọi chung là bệnh lác hoặc bệnh lang ben dạng vòng (ringworm) — biểu hiện bằng các mảng da đỏ, ngứa, có viền rõ ràng.

Tinea là một thuật ngữ y khoa chỉ nhiễm nấm ở da, thường gọi chung là bệnh lác hoặc bệnh lang ben dạng vòng (ringworm) — biểu hiện bằng các mảng da đỏ, ngứa, có viền rõ ràng.

pathology A fungal infection of the skin known generally as ringworm.

Ví dụ
Tinea ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trong các trường ở Hoa Kỳ.Tinea affects many children in schools across the United States.
Tinea không phân biệt; nó có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai ở mọi độ tuổi.Tinea does not discriminate; it can affect anyone at any age.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh