tinkle
tinkle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tinkle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tinkle | tinkles |
Kết hợp từ của tinkle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng chuông líu ríu nhẹ faint tinkle | Âm thanh cười khúc khích nhẹ nhàng tràn ngập quán cà phê nhỏ trong sự kiện. The faint tinkle of laughter filled the small cafe during the event. |
tiếng lách cách little tinkle | Âm thanh cười khúc khích vang lên trong buổi gặp gỡ xã hội tối qua. The little tinkle of laughter filled the social gathering last night. |
âm thanh lách cách nhẹ nhàng soft tinkle | Âm thanh ngân nga nhẹ nhàng của tiếng cười tràn ngập buổi gặp gỡ xã hội hôm thứ Bảy. The soft tinkle of laughter filled the social gathering last Saturday. |
tiếng leng keng nhẹ nhàng gentle tinkle | Âm thanh nhẹ nhàng của ly vang lên trong phòng tiệc. The gentle tinkle of glasses filled the room during the party. |
tinkle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động đi tiểu (thường dùng một cách nhẹ nhàng hoặc e dè, nhất là với trẻ con).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tinkle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tinkle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tinkled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tinkled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tinkles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tinkling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tinkle" là một động từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phát ra âm thanh nhẹ, trong trẻo, giống như tiếng chuông hoặc tiếng nước chảy. Trong tiếng Anh Mỹ, "tinkle" có thể còn mang ý nghĩa chỉ hành động đi tiểu một cách nhẹ nhàng, trong khi trong tiếng Anh Anh, nghĩa này thường không được sử dụng. Về cách phát âm, từ này có phiên âm /ˈtɪŋ.kəl/ trong cả hai biến thể, tuy nhiên ngữ cảnh và sự sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.