tintinnabulate
Verb
tintinnabulate (Verb)
/tˈɪntənəbətəbəl/
/tˈɪntənəbətəbəl/
AI
Ví dụ
Chuông nhà thờ ngân vang mỗi sáng Chủ nhật lúc 9 giờ.The church bells tintinnabulated every Sunday morning at 9 AM.
Bọn trẻ không ngân vang đồ chơi của chúng trong cuộc họp.The children did not tintinnabulate their toys during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tintinnabulate" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh của những chiếc chuông, thường được sử dụng để mô tả âm thanh nhẹ nhàng, du dương. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tintinnabulum", có nghĩa là hành động hoặc âm thanh của tiếng chuông. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa của từ này. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca.