Bản dịch của từ Tis a pity trong tiếng Việt

Tis a pity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tis a pity(Phrase)

tˈiːz ˈɑː pˈɪti
ˈtɪs ˈɑ ˈpɪti
01

Thường được dùng để mở đầu cho một lời than trách hoặc phàn nàn

It's usually used to start a complaint or grievance.

通常用來開場表達不滿或抱怨的情緒。

Ví dụ
02

Một lời thừa nhận tiếc nuối hoặc thất vọng về một tình huống nào đó

A statement expressing regret or disappointment about a situation.

对某个情况表达遗憾或失望的话语

Ví dụ
03

Dùng để diễn đạt rằng điều xui xẻo đã xảy ra hoặc một cơ hội đã bỏ lỡ.

Used to express that an unlucky event has occurred or that a chance has been missed.

用来表达发生了不幸的事情或错失了机会

Ví dụ