Bản dịch của từ To be exact trong tiếng Việt

To be exact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be exact(Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈɛksækt
ˈtoʊ ˈbi ˈɛkˌsækt
01

Thường được sử dụng để làm rõ sau một câu có thể gây nhầm lẫn hoặc chưa rõ ràng.

Usually used to clarify after a statement that might be confusing.

常用于对可能引起歧义的陈述进行澄清

Ví dụ
02

Dùng để chỉ ra rằng ai đó sắp đưa ra một tuyên bố chính xác hoặc cụ thể

Is used to indicate that someone is about to make an exact or specific statement.

这个用法是用来表示即将做出一个明确或具体的陈述。

Ví dụ
03

Được dùng để nhấn mạnh tính chính xác hoặc độ chính xác trong ngữ cảnh của một tuyên bố

Used to emphasize precision or correctness within the context of a statement.

用于强调某个陈述中准确性或正确性的语气。

Ví dụ