Bản dịch của từ To be indirect trong tiếng Việt

To be indirect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be indirect(Verb)

tˈuː bˈɛ ˈɪndɪrˌɛkt
ˈtoʊ ˈbi ˈɪndɝˌɛkt
01

Truyền đạt thông điệp một cách quanh co, không rõ ràng

To communicate something unclearly or ambiguously

以模糊或不易理解的方式传达某事

Ví dụ
02

Tránh nói thẳng hoặc hành xử một cách trực tiếp

To avoid being blunt or straightforward in your words and actions.

避免直言不讳或行动太过直率

Ví dụ
03

Ngụ ý điều gì đó mà không cần phải nói rõ

It hints at something without explicitly stating it.

含蓄表达某事

Ví dụ