Bản dịch của từ To be passionate about trong tiếng Việt
To be passionate about
Phrase

To be passionate about(Phrase)
tˈuː bˈɛ pˈæʃənˌeɪt ˈeɪbaʊt
ˈtoʊ ˈbi ˈpæʃəˌneɪt ˈeɪˈbaʊt
01
Quan tâm sâu sắc đến một chủ đề hoặc hoạt động
To take a deep interest in a topic or activity
对某个主题或活动充满热忱
Ví dụ
02
Đam mê cuồng nhiệt một sở thích cụ thể
Extremely enthusiastic about a particular activity
对某项追求充满极大的热情
Ví dụ
