Bản dịch của từ To be passionate about trong tiếng Việt

To be passionate about

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be passionate about(Phrase)

tˈuː bˈɛ pˈæʃənˌeɪt ˈeɪbaʊt
ˈtoʊ ˈbi ˈpæʃəˌneɪt ˈeɪˈbaʊt
01

Quan tâm sâu sắc đến một chủ đề hoặc hoạt động

To take a deep interest in a topic or activity

对某个主题或活动充满热忱

Ví dụ
02

Đam mê cuồng nhiệt một sở thích cụ thể

Extremely enthusiastic about a particular activity

对某项追求充满极大的热情

Ví dụ
03

Để có đam mê hoặc sự hứng thú mãnh liệt với điều gì đó

A strong passion or deep interest in something

对某件事充满热情或深厚的兴趣

Ví dụ