Bản dịch của từ To be practical trong tiếng Việt

To be practical

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be practical(Phrase)

tˈuː bˈɛ prˈæktɪkəl
ˈtoʊ ˈbi ˈpræktɪkəɫ
01

Có cách tiếp cận thực tế và hợp lý

To be realistic and sensible in approach

Ví dụ
02

Quan tâm đến việc sử dụng hoặc thực hành thực tế

To be concerned with actual use or practice

Ví dụ
03

Tập trung vào kết quả và hiệu quả

To be focused on results and efficiency

Ví dụ