Bản dịch của từ To be specific trong tiếng Việt

To be specific

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be specific(Phrase)

tˈuː bˈɛ spɛsˈɪfɪk
ˈtoʊ ˈbi spəˈsɪfɪk
01

Được sử dụng để giải thích hoặc cung cấp một lời giải thích rõ ràng về điều gì đó đã đề cập

Used to explain or provide an exact clarification about something mentioned

用来解释或对某事进行准确说明

Ví dụ
02

Được sử dụng để giới thiệu thông tin chi tiết hơn hoặc để làm rõ điều gì đó

Used to provide more detailed information or to clarify something

用于提供更详细的信息或澄清某事

Ví dụ
03

Dùng khi muốn thêm chi tiết cho những gì vừa nói

Used to add details to what has just been said

用来补充刚才所说内容的详细信息

Ví dụ