Bản dịch của từ To be specific trong tiếng Việt
To be specific
Phrase

To be specific(Phrase)
tˈuː bˈɛ spɛsˈɪfɪk
ˈtoʊ ˈbi spəˈsɪfɪk
Ví dụ
02
Được sử dụng để giới thiệu thông tin chi tiết hơn hoặc để làm rõ điều gì đó
Used to provide more detailed information or to clarify something
用于提供更详细的信息或澄清某事
Ví dụ
