Bản dịch của từ To calm down trong tiếng Việt

To calm down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To calm down(Phrase)

tˈuː kˈɑːm dˈaʊn
ˈtoʊ ˈkɑm ˈdaʊn
01

Thư giãn hoặc trở lại trạng thái bình yên

To relax or regain a peaceful state

放松或恢复平静的状态

Ví dụ
02

Để giảm nhẹ hoặc làm dịu đi cường độ cảm xúc

To mellow their emotional intensity

为了减轻情绪的激烈程度

Ví dụ
03

Trở nên bình tĩnh hơn hoặc bớt kích động hơn

To become calmer or less agitated

变得更平静或不那么激动

Ví dụ