ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To calm down
Thư giãn hoặc trở lại trạng thái bình yên
To relax or regain a peaceful state
放松或恢复平静的状态
Để giảm nhẹ hoặc làm dịu đi cường độ cảm xúc
To mellow their emotional intensity
为了减轻情绪的激烈程度
Trở nên bình tĩnh hơn hoặc bớt kích động hơn
To become calmer or less agitated
变得更平静或不那么激动