Bản dịch của từ To cheer up trong tiếng Việt

To cheer up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To cheer up(Verb)

tˈuː tʃˈiə ˈʌp
ˈtoʊ ˈtʃɪr ˈəp
01

Nâng cao tinh thần hoặc cảm xúc của ai đó

To boost morale or self-esteem.

提振士气

Ví dụ
02

Để khuyến khích hoặc ủng hộ ai đó về mặt tinh thần

To give someone moral support or encouragement.

用来激励或支持某人,给予精神上的鼓励。

Ví dụ
03

Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc phấn chấn hơn

Make someone feel happier or more optimistic.

让某人觉得更开心或更乐观一些

Ví dụ